1-Bảng lương Tháng 11-2014_TH_CD1

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Nang
Ngày gửi: 09h:43' 05-12-2014
Dung lượng: 224.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD VÀ ĐT PHỤNG HIỆP CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TH CÂY DƯƠNG 1 Độc lập- Tự do- Hạnh phúc

BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2014

Số TT Họ và tên Chức vụ Ngạch bậc lương đang hưởng Các loại phụ cấp Lương cơ bản Tổng tiền phụ cấp Tiền lương và phụ cấp Trừ BHXH Tiền lương còn lại được nhận Kí nhận /Ghi chú
Mã ngạch Bậc lương Hệ số Lương Hệ số lương tập sự Ngày hưởng PC chức vụ Thâm niên VK PC thâm niên PC trách nhiệm "BH Y tế + BHTN 2,5% (tiền)" Bảo hiểm xã hội 8% (tiền)
% PCTN HS PCTN
%VK HSVK
1 TRỊNH XUÂN HOÀNG HT 15a.203 7 4.32 - 1/12/2012 0.30 0% - 28% 1.2096 - " 4,968,000 " " 1,736,040 " " 6,704,040 " " 100,561 " " 536,323 " " 6,067,156 "
2 NGUYỄN QUỐC VIỆT PHT 15a.203 9 4.98 - 8/1/2014 0.25 5% - 25% 1.2450 - " 5,727,000 " " 1,719,250 " " 7,446,250 " " 186,156 " " 595,700 " " 6,664,394 "
3 NGUYỄN THỊ THU HÀ KT3 15a.203 6 3.99 - 3/1/2012 0.20 0% - 13% 0.5187 - " 4,588,500 " " 826,505 " " 5,415,005 " " 135,375 " " 433,200 " " 4,846,429 "
4 NGUYỄN NGỌC YÊN KT4 15.114 6 2.86 - 8/1/2012 0.20 0% - 13% 0.3718 - " 3,289,000 " " 657,570 " " 3,946,570 " " 98,664 " " 315,726 " " 3,532,180 "
5 NGUYỄN DŨNG CHINH KT5 15a.203 3 3.00 - 3/1/2012 0.20 0% - 12% 0.3600 - " 3,450,000 " " 644,000 " " 4,094,000 " " 102,350 " " 327,520 " " 3,664,130 "
6 NGUYỄN MỘNG TUYỀN GVHS 15a.203 3 - - 3/1/2012 - 0% - 13% 0.3900 - - " 448,500 " " 448,500 " " 11,213 " " 35,880 " " 401,408 "
7 DƯƠNG KIM HỒNG KT1 15a.204 3 2.72 - 3/1/2012 0.20 0% - 13% 0.3536 - " 3,128,000 " " 636,640 " " 3,764,640 " " 94,116 " " 301,171 " " 3,369,353 "
8 NGUYỄN THÁI GIÁP Ktoan `06.032 6 3.99 - 1/3/2013 - 0% - 0% - - " 4,588,500 " - " 4,588,500 " " 114,713 " " 367,080 " " 4,106,708 "
9 HUỲNH THỊ NGỌC ĐIỆP GV 15.114 12 4.06 - 1/12/2013 - 0% - 12% 0.4872 - " 4,669,000 " " 560,280 " " 5,229,280 " " 130,732 " " 418,342 " " 4,680,206 "
10 HUỲNH THỊ THÙY LINH GV 15.114 3 2.46 - 10/3/2014 - 0% - 7% 0.1722 - " 2,829,000 " " 198,030 " " 3,027,030 " " 75,676 " " 242,162 " " 2,709,192 "
11 NGUYỄN HOÀNG NAM GV 15.114 1 2.06 - 1/1/2014 - 0% - 7% 0.1442 - " 2,369,000 " " 165,830 " " 2,534,830 " " 63,371 " " 202,786 " " 2,268,673 "
12 ĐỖ QUỐC CƯỜNG GV 15a.204 2 2.41 - 1/1/2012 - 0% - 6% 0.1446 - " 2,771,500 " " 166,290 " " 2,937,790 " " 73,445 " " 235,023 " " 2,629,322 "
13 NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG GVPC 15a.203 9 4.980 - 1/12/2014 - 5% - 26% 1.2948 0.30 " 5,727,000 " " 1,834,020 " " 7,561,020 " " 180,401 " " 577,282 " " 6,803,338 "
14 PHẠM THỊ THIÊN GV 15a.204 10 4.890 - 1/9/2011 - 0% - 0% - - " 5,623,500 " - " 5,623,500 " " 140,588 " " 449,880 " " 5,033,033 "
15 CAO THỊ NA GV 15a.204 2 2.410 - 1/10/2011 - 0% - 0% - - " 2,771,500 " - " 2,771,500 " " 69,288 " " 221,720 " " 2,480,493 "
16 TRẦN THANH TÂN GV 15a.204 2 2.410 - 9/1/2011 - 0% - 0% - - " 2,771,500 " - " 2,771,500 " " 69,288 " " 221,720 " " 2,480,493 "
17 ĐỖ NGỌC NGÂN GV 15a.204 2 2.410 - 3/1/2011 - 0% - 0% - - " 2,771,500 " - " 2,771,500 " " 69,288 " " 221,720 " " 2,480,493 "
18 HUỲNH HÀ TIÊN GV 15a.204 1 2.410 - 9/1/2013 - 0% - 6% 0.1446 - " 2,771,500 " " 166,290 " " 2,937,790 " " 73,445 " " 235,023 " " 2,629,322 "
19 NGUYỄN VĂN NHIỀU GV 15a.204 1 2.410 - 9/1/2013 - 0% - 0% - - " 2,771,500 " - " 2,771,500 " " 69,288 " " 221,720 " " 2,480,493 "
20 TRỊNH HOÀNG TÂM TPT 15a.204 1 2.410 - 9/1/2013 - 0% - 0% - 0.10 " 2,771,500 " " 115,000 " " 2,886,500 " " 69,288 " " 221,720 " " 2,595,493 "
21 NGUYỄN THỊ KIM THUÊ NVYT 16.122 2 1.830 - 1/1/2013 - 0% - 0% - - " 2,104,500 " - " 2,104,500 " " 52,613 " " 168,360 " " 1,883,528 "
22 THÁI PHÁT HÙNG TV 17.171 12 4.060 - 8/1/2014 - 5% - 0% - 0.20 " 4,669,000 " " 230,000
 
Gửi ý kiến